se réconciller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Giải hòa, làm hòa, hòa giải: Chỉ hành động chấm dứt sự bất hòa, xung đột hoặc mâu thuẫn để trở lại mối quan hệ tốt đẹp, thân thiện như trước. Hành động này thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều bên sau một cuộc cãi vã hoặc hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après leur dispute, ils ont décidé de se réconcilier. (Sau cuộc cãi vã, họ đã quyết định giải hòa với nhau.)
    • Elle a réussi à se réconcilier avec sa sœur. ( ấy đã thành công trong việc làm hòa với chị gái mình.)
    • Il est difficile de se réconcilier quand la confiance est brisée. (Thật khó để hòa giải khi lòng tin đã bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se réconcilier avec une idée / une situation": Chấp nhận, làm quen với một ý tưởng hoặc một tình huống (thườngkhó khăn).
    • Il a mis du temps à se réconcilier avec l'idée de prendre sa retraite. (Anh ấy đã mất một thời gian để chấp nhận ý tưởng nghỉ hưu.)
  • "Se réconcilier avec soi-même": Hòa giải với chính mình, chấp nhận bản thân.
    • Après cet échec, elle doit apprendre à se réconcilier avec elle-même. (Sau thất bại đó, ấy phải học cách hòa giải với chính mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Réconciliation (danh từ giống cái): Sự hòa giải, sự làm lành.
    • La réconciliation entre les deux pays a pris des années. (Sự hòa giải giữa hai quốc gia đã mất nhiều năm.)
  • Réconciliable (tính từ): Có thể hòa giải, có thể dung hòa.
    • Leurs points de vue ne sont pas réconciliables. (Quan điểm của họkhông thể dung hòa.)
  • Réconciliateur / Réconciliatrice (danh từ): Người hòa giải.
    • Il a joué le rôle de réconciliateur dans le conflit familial. (Ông ấy đã đóng vai trò người hòa giải trong cuộc xung đột gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire la paix (avec quelqu'un): Làm hòa (với ai).
  • Se rabibocher (familier): Làm lành, dàn hòa (thân mật, thông tục).
  • S'entendre à nouveau: Lại hòa thuận với nhau.
Thành ngữ / Cụm từ liên quan
  • Une réconciliation en bonne et due forme: Một cuộc hòa giải chính thức, đàng hoàng.
    • Les deux frères ont procédé à une réconciliation en bonne et due forme. (Hai anh em đã tiến hành một cuộc hòa giải chính thức.)
tự động từ
  1. giải hòa
    • Se réconcilier avec quelqu'un
      giải hòa với ai
  2. giải hòa với nhau